gas system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống khí đốt (gas system) là một cơ sở hạ tầng bao gồm các nhà máy và thiết bị được thiết kế để cung cấp dịch vụ khí đốt tự nhiên. Nó thường bao gồm đường ống dẫn, trạm nén, bồn chứa, và các thiết bị phân phối khí đến các hộ gia đình, doanh nghiệp, hoặc nhà máy công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đang nâng cấp hệ thống khí đốt của mình để cải thiện an toàn và hiệu quả.)
- (Một vết rò rỉ trong hệ thống khí đốt đã được phát hiện và sửa chữa ngay lập tức.)
- (Khu phát triển nhà ở mới sẽ được kết nối với hệ thống khí đốt chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gas system infrastructure": Cơ sở hạ tầng của hệ thống khí đốt, bao gồm mạng lưới đường ống và trạm phân phối.
- Investing in gas system infrastructure is crucial for energy security. (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng hệ thống khí đốt là rất quan trọng cho an ninh năng lượng.)
"Gas system maintenance": Bảo trì hệ thống khí đốt, bao gồm kiểm tra và sửa chữa định kỳ.
- Regular gas system maintenance prevents accidents and ensures reliable supply. (Bảo trì hệ thống khí đốt thường xuyên ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo nguồn cung đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas network (danh từ): Mạng lưới khí đốt, thường dùng để chỉ hệ thống đường ống phân phối.
- The gas network covers most urban areas. (Mạng lưới khí đốt bao phủ hầu hết các khu vực đô thị.)
- Gas supply (danh từ): Nguồn cung cấp khí đốt.
- The gas supply was interrupted due to maintenance work. (Nguồn cung cấp khí đốt bị gián đoạn do công việc bảo trì.)
Từ đồng nghĩa
- Hệ thống cung cấp khí đốt: Cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh chức năng cung cấp.
- Mạng lưới khí tự nhiên: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hook up to the gas system: Kết nối với hệ thống khí đốt.
- The new house was finally hooked up to the gas system. (Ngôi nhà mới cuối cùng đã được kết nối với hệ thống khí đốt.)
- Tap into the gas system: Khai thác từ hệ thống khí đốt.
- The factory tapped into the main gas system for its operations. (Nhà máy đã khai thác từ hệ thống khí đốt chính cho hoạt động của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Gas system in place": Hệ thống khí đốt đã được thiết lập sẵn.
- With the gas system in place, the community now has reliable heating. (Với hệ thống khí đốt đã được thiết lập, cộng đồng giờ đây có hệ thống sưởi đáng tin cậy.)